Nghĩa của từ "give a raise" trong tiếng Việt
"give a raise" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give a raise
US /ɡɪv ə reɪz/
UK /ɡɪv ə reɪz/
Cụm từ
tăng lương
to increase the amount of money that someone is paid for their work
Ví dụ:
•
The manager decided to give her a raise after her excellent performance review.
Quản lý đã quyết định tăng lương cho cô ấy sau khi đánh giá hiệu suất làm việc xuất sắc.
•
I'm going to ask my boss to give me a raise next month.
Tôi định yêu cầu sếp tăng lương cho mình vào tháng tới.
Từ liên quan: